entspringen
ents
ˈɛntʃ
entsh
prin
pʁɪn
prin
gen
gən
gēn
mit­sin­genmisslingenschwingenschlingen

Định nghĩa và ý nghĩa của "entspringen"trong tiếng Đức

entspringen
01

bắt nguồn từ, xuất phát từ

Aus etwas hervorgehen 
entspringen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
ent
động từ gốc
springen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
entspringe
ngôi thứ ba số ít
entspringt
hiện tại phân từ
entspringend
quá khứ đơn
entsprang
quá khứ phân từ
entsprungen
Các ví dụ
Dieser Brauch entspringt einer uralten Tradition. 

Phong tục này bắt nguồn từ một truyền thống cổ xưa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng