Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
entspannen
01
thư giãn, nghỉ ngơi
Sich ausruhen, locker werden, Stress oder Anspannung abbauen
Các ví dụ
Sie entspannt sich beim Lesen eines Buches.
Cô ấy thư giãn bằng cách đọc sách.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thư giãn, nghỉ ngơi