entsetzt
ent
ˈɛnt
ent
setzt
sɛtst
setst

Định nghĩa và ý nghĩa của "entsetzt"trong tiếng Đức

entsetzt
01

kinh hoàng, sửng sốt

Zutiefst schockiert und bestürzt über etwas Unerwartetes oder Schreckliches 
entsetzt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
am entsetztesten
so sánh hơn
entsetzter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie war entsetzt über die grausamen Nachrichten. 

Cô ấy kinh hoàng trước những tin tức tàn nhẫn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng