entspannt
Pronunciation
/ɛntˈʃpant/

Định nghĩa và ý nghĩa của "entspannt"trong tiếng Đức

entspannt
01

thư giãn, bình tĩnh

Beschreibt eine Person, die ruhig, gelassen und stressfrei ist
entspannt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
am entspanntesten
so sánh hơn
entspannter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Trotz des Stresses bleibt er immer entspannt.
Mặc dù căng thẳng, anh ấy luôn luôn thư giãn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng