Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
entspannend
01
thư giãn, làm dịu
Zur Entspannung beitragend
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Diese Meditationsmusik finde ich extrem entspannend.
Tôi thấy nhạc thiền này cực kỳ thư giãn.



























