entspannend
Pronunciation
/ɛntˈʃpanənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "entspannend"trong tiếng Đức

entspannend
01

thư giãn, làm dịu

Zur Entspannung beitragend
entspannend definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Ein entspannender Tee vor dem Schlafengehen hilft mir.
Một tách trà thư giãn trước khi đi ngủ giúp tôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng