Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
entspannend
01
thư giãn, làm dịu
Zur Entspannung beitragend
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Ein entspannender Tee vor dem Schlafengehen hilft mir.
Một tách trà thư giãn trước khi đi ngủ giúp tôi.



























