Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
entspannen
01
thư giãn, nghỉ ngơi
Sich ausruhen, locker werden, Stress oder Anspannung abbauen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
ent
động từ gốc
spannen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
entspanne
ngôi thứ ba số ít
entspannt
hiện tại phân từ
entspannend
quá khứ đơn
entspannte
quá khứ phân từ
entspannt
Các ví dụ
Sie entspannt sich beim Lesen eines Buches.
Cô ấy thư giãn bằng cách đọc sách.



























