entspannen
Pronunciation
/ɛntˈʃpanən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "entspannen"trong tiếng Đức

entspannen
01

thư giãn, nghỉ ngơi

Sich ausruhen, locker werden, Stress oder Anspannung abbauen
entspannen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
ent
động từ gốc
spannen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
entspanne
ngôi thứ ba số ít
entspannt
hiện tại phân từ
entspannend
quá khứ đơn
entspannte
quá khứ phân từ
entspannt
Các ví dụ
Sie entspannt sich beim Lesen eines Buches.
Cô ấy thư giãn bằng cách đọc sách.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng