visiter
Pronunciation
/vizite/

Định nghĩa và ý nghĩa của "visiter"trong tiếng Pháp

01

thăm viếng, thăm quan

aller dans un endroit pour le voir et en apprendre plus
visiter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
visite
ngôi thứ nhất số nhiều
visitons
ngôi thứ nhất thì tương lai
visiterai
hiện tại phân từ
visitant
quá khứ phân từ
visité
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
visions
Các ví dụ
J' aimerais visiter Paris un jour.
Tôi muốn thăm quan Paris một ngày nào đó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng