Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
visiter
01
thăm viếng, thăm quan
aller dans un endroit pour le voir et en apprendre plus
Các ví dụ
J' aimerais visiter Paris un jour.
Tôi muốn thăm quan Paris một ngày nào đó.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thăm viếng, thăm quan