la vision
vision
vizjɔ̃
vizyaw
vison

Định nghĩa và ý nghĩa của "vision"trong tiếng Pháp

La vision
01

tầm nhìn, quan điểm

manière de voir, conception ou interprétation des choses 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
visions
Các ví dụ
Il a une vision très optimiste de la vie. 

Anh ấy có một tầm nhìn rất lạc quan về cuộc sống.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng