la visite
vi
vi
vi
site
zɪt
zit

Định nghĩa và ý nghĩa của "visite"trong tiếng Pháp

La visite
01

chuyến thăm, cuộc tham quan

action d'aller voir un lieu, une personne ou un événement 
la visite definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
visites
Các ví dụ
Nous avons fait une visite du musée. 

Chúng tôi đã thực hiện một chuyến tham quan bảo tàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng