la visite
Pronunciation
/vizit/

Định nghĩa và ý nghĩa của "visite"trong tiếng Pháp

La visite
01

chuyến thăm, cuộc tham quan

action d'aller voir un lieu, une personne ou un événement
la visite definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
visites
Các ví dụ
La visite médicale est obligatoire chaque année.
Khám sức khỏe là bắt buộc mỗi năm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng