vite
vite
vɪt
vit
vitrevisite

Định nghĩa và ý nghĩa của "vite"trong tiếng Pháp

01

nhanh chóng, mau lẹ

fait quelque chose avec rapidité 
vite definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Il court vite pour attraper le bus. 

Anh ấy chạy nhanh để bắt kịp xe buýt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng