la trousse
trousse
tʁʊs
troos
poussehoussesecoussemousse

Định nghĩa và ý nghĩa của "trousse"trong tiếng Pháp

La trousse
01

túi nhỏ, hộp đựng

petit sac ou étui pour ranger des objets 
la trousse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
trousses
Các ví dụ
Elle range son maquillage dans sa trousse de toilette. 

Cô ấy cất đồ trang điểm của mình trong túi đựng đồ vệ sinh của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng