Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La troupe
[gender: feminine]
01
nhóm, đội
groupe de personnes réunies pour une activité commune
Các ví dụ
Une troupe de manifestants bloquait la route.
Một nhóm người biểu tình đang chặn đường.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nhóm, đội