Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tentant
01
hấp dẫn, lôi cuốn
qui donne envie, qui attire
Các ví dụ
Le voyage à la plage est tentant en été.
Chuyến đi đến bãi biển rất hấp dẫn vào mùa hè.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hấp dẫn, lôi cuốn