la tenue
Pronunciation
/t(ə)ny/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tenue"trong tiếng Pháp

La tenue
[gender: feminine]
01

trang phục, bộ đồ

vêtement qu'on porte dans une situation particulière
la tenue definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tenues
Các ví dụ
La tenue de travail est obligatoire ici.
Trang phục làm việc là bắt buộc ở đây.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng