la tentative
Pronunciation
/tɑ̃tatˈiv/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tentative"trong tiếng Pháp

La tentative
01

nỗ lực

action d'essayer de faire quelque chose, effort pour atteindre un but
la tentative definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tentatives
Các ví dụ
C' est une tentative courageuse malgré les difficultés.
Đó là một nỗ lực dũng cảm bất chấp những khó khăn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng