Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La tente
[gender: feminine]
01
lều, trại
abri léger en tissu que l'on installe pour dormir dehors
Các ví dụ
Nous avons dormi dans une tente pendant le camping.
Chúng tôi đã ngủ trong một lều trong chuyến đi cắm trại.



























