Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
souffrir
01
chịu đựng, đau đớn
ressentir une douleur corporelle
Các ví dụ
Les brûlés souffrent atrocement sans analgésiques.
Những người bị bỏng đau đớn khủng khiếp khi không có thuốc giảm đau.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chịu đựng, đau đớn