Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
souhaiter
01
mong muốn, ước
exprimer un désir ou un vœu
Các ví dụ
Nous souhaitons beaucoup de bonheur aux mariés.
Chúng tôi chúc cặp đôi mới cưới thật nhiều hạnh phúc.
02
chúc nhau
exprimer mutuellement un vœu ou un souhait
Các ví dụ
Les amis se souhaitent souvent bonheur et santé.



























