Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
souhaiter
01
mong muốn, ước
exprimer un désir ou un vœu
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
souhaite
ngôi thứ nhất số nhiều
souhaitons
ngôi thứ nhất thì tương lai
souhaiterai
hiện tại phân từ
souhaitant
quá khứ phân từ
souhaité
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
souhaitions
Các ví dụ
Je souhaite réussir mon examen.
Mong muốn vượt qua kỳ thi của tôi.
02
chúc nhau
exprimer mutuellement un vœu ou un souhait
Các ví dụ
Ils se souhaitent une bonne année chaque janvier.



























