souhaiter
souhai
swɛ
sve
ter
te
te
fouettertraitergaietéguetté

Định nghĩa và ý nghĩa của "souhaiter"trong tiếng Pháp

souhaiter
01

mong muốn, ước

exprimer un désir ou un vœu 
souhaiter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
souhaite
ngôi thứ nhất số nhiều
souhaitons
ngôi thứ nhất thì tương lai
souhaiterai
hiện tại phân từ
souhaitant
quá khứ phân từ
souhaité
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
souhaitions
Các ví dụ
Je souhaite réussir mon examen. 

Mong muốn vượt qua kỳ thi của tôi.

02

chúc nhau

exprimer mutuellement un vœu ou un souhait 
souhaiter definition and meaning
Các ví dụ
Ils se souhaitent une bonne année chaque janvier. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng