Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
résister
01
chống lại, kháng cự
ne pas céder face à une force ou une pression; tenir bon
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
résiste
ngôi thứ nhất số nhiều
résistons
ngôi thứ nhất thì tương lai
résisterai
hiện tại phân từ
résistant
quá khứ phân từ
résisté
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
résistions
Các ví dụ
Elle résiste aux critiques avec courage.
Cô ấy chống lại những lời chỉ trích với lòng dũng cảm.



























