Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
résonner
01
vang vọng, vọng lại
émettre ou renvoyer un son qui se fait entendre loin
Các ví dụ
Le tambour résonne à travers la forêt.
Tiếng trống vang vọng qua khu rừng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vang vọng, vọng lại