Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
résonner
01
vang vọng, vọng lại
émettre ou renvoyer un son qui se fait entendre loin
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
résonne
ngôi thứ nhất số nhiều
résonnons
ngôi thứ nhất thì tương lai
résonnerai
quá khứ phân từ
résonné
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
résonnions
Các ví dụ
Le tambour résonne à travers la forêt.
Tiếng trống vang vọng qua khu rừng.



























