sonner
ʁe
re
so
zaw
nner
ne
ne
résignerréabonner

Định nghĩa và ý nghĩa của "résonner"trong tiếng Pháp

résonner
01

vang vọng, vọng lại

émettre ou renvoyer un son qui se fait entendre loin 
résonner definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
résonne
ngôi thứ nhất số nhiều
résonnons
ngôi thứ nhất thì tương lai
résonnerai
quá khứ phân từ
résonné
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
résonnions
Các ví dụ
Les cloches résonnent dans tout le village. 

Những tiếng chuông vang vọng khắp làng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng