Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
réchauffé
01
hâm nóng, làm nóng lại
qui a chauffé après un premier service
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus réchauffé
so sánh hơn
plus réchauffé
có thể phân cấp
giống đực số ít
réchauffé
giống đực số nhiều
réchauffés
giống cái số ít
réchauffée
giống cái số nhiều
réchauffées
Các ví dụ
Je ne mange jamais de pizza réchauffée.
Tôi không bao giờ ăn pizza hâm nóng.
02
được làm nóng, được hâm nóng
qui a une température corporelle élevée
Các ví dụ
Après l'exercice, mon corps est bien réchauffé.
Sau khi tập thể dục, cơ thể tôi đã được làm ấm tốt.
Le réchauffé
01
thức ăn hâm nóng, món ăn hâm nóng
plat qui a été réchauffé après une première cuisson
Các ví dụ
Je déteste manger un réchauffé de la veille.
Tôi ghét ăn món hâm nóng từ hôm qua.
02
món hâm lại
chose ancienne présentée comme nouvelle
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
réchauffés
Các ví dụ
Ce film est un réchauffé des années 80.
Bộ phim này là một món ăn hâm nóng từ những năm 80.
03
đồ hâm lại, ý tưởng cũ rích
idée ou contenu répété sans originalité
Các ví dụ
Son dernier discours était un réchauffé de ses vieilles idées.
Bài phát biểu cuối cùng của ông là một món hâm lại những ý tưởng cũ của ông.



























