la rediffusion
rediffusion
ʁɛdifuzjɔ̃
redifoozyaw

Định nghĩa và ý nghĩa của "rediffusion"trong tiếng Pháp

La rediffusion
01

phát lại, chiếu lại

fait de diffuser une émission, un film ou un événement après sa première diffusion 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
rediffusions
Các ví dụ
Cette émission passe en rediffusion ce soir. 

Chương trình này được phát lại tối nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng