la quantité
Pronunciation
/kɑ̃tite/

Định nghĩa và ý nghĩa của "quantité"trong tiếng Pháp

La quantité
01

số lượng, lượng

mesure qui exprime la grandeur d'un ensemble d'éléments
la quantité definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Quelle quantité d' eau faut -il ajouter ?
Cần thêm bao nhiêu lượng nước?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng