la qualification
Pronunciation
/kalifikasjˈɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "qualification"trong tiếng Pháp

La qualification
01

trình độ chuyên môn, năng lực

fait d'être apte ou compétent pour une fonction ou un rôle
la qualification definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
qualifications
Các ví dụ
Elle a obtenu la qualification nécessaire pour enseigner.
Cô ấy đã đạt được trình độ cần thiết để giảng dạy.
02

chứng chỉ, văn bằng

document officiel qui atteste la compétence ou l'autorisation
la qualification definition and meaning
Các ví dụ
Ce document prouve la qualification du technicien.
Tài liệu này chứng minh trình độ chuyên môn của kỹ thuật viên.

Cây Từ Vựng

disqualification
qualification
qualify
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng