Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pêcher
01
câu cá, bắt cá
attraper des poissons ou d'autres animaux aquatiques
Các ví dụ
Elle pêche souvent avec son grand-père.
Cô ấy thường câu cá với ông nội của mình.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
câu cá, bắt cá