qualifier
qua
ka
ka
lif
lif
lif
ier
je
ye
quantifier

Định nghĩa và ý nghĩa của "qualifier"trong tiếng Pháp

qualifier
01

đánh giá, miêu tả

donner une caractéristique ou une description à quelqu'un ou quelque chose 
qualifier definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
qualifie
ngôi thứ nhất số nhiều
qualifions
ngôi thứ nhất thì tương lai
qualifierai
hiện tại phân từ
qualifiant
quá khứ phân từ
qualifié
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
qualifiions
Các ví dụ
Il a qualifié ce film de chef-d'œuvre. 

Anh ấy đánh giá bộ phim này là một kiệt tác.

02

vượt qua vòng loại, đủ điều kiện

obtenir le droit de participer à une étape suivante dans une compétition 
qualifier definition and meaning
Các ví dụ
L'équipe s'est qualifiée pour la finale. 

Đội đã vượt qua vòng loại để vào chung kết.

03

đủ tiêu chuẩn, làm cho đủ điều kiện

rendre quelqu'un ou quelque chose apte ou admissible à une fonction, un rôle ou une condition 
Các ví dụ
Cette formation qualifie les étudiants pour travailler en laboratoire. 

Khóa đào tạo này trang bị cho sinh viên đủ tiêu chuẩn để làm việc trong phòng thí nghiệm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng