Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
qualifier
01
đánh giá, miêu tả
donner une caractéristique ou une description à quelqu'un ou quelque chose
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
qualifie
ngôi thứ nhất số nhiều
qualifions
ngôi thứ nhất thì tương lai
qualifierai
hiện tại phân từ
qualifiant
quá khứ phân từ
qualifié
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
qualifiions
Các ví dụ
Le journaliste a qualifié l' événement d' historique.
Nhà báo đã đánh giá sự kiện là mang tính lịch sử.
02
vượt qua vòng loại, đủ điều kiện
obtenir le droit de participer à une étape suivante dans une compétition
Các ví dụ
Elles se qualifient chaque année pour le tournoi.
Họ vượt qua vòng loại mỗi năm cho giải đấu.
03
đủ tiêu chuẩn, làm cho đủ điều kiện
rendre quelqu'un ou quelque chose apte ou admissible à une fonction, un rôle ou une condition
Các ví dụ
La certification qualifie l' entreprise à vendre ses produits à l' étranger.
Chứng nhận đủ điều kiện cho công ty bán sản phẩm của mình ở nước ngoài.



























