Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le quart
[gender: masculine]
01
phần tư, một phần tư
une des quatre parties égales d'un ensemble
Các ví dụ
Elle passe un quart de son temps à voyager.
Cô ấy dành một phần tư thời gian của mình để đi du lịch.



























