le quart
Pronunciation
/kaʀ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "quart"trong tiếng Pháp

Le quart
01

phần tư, một phần tư

une des quatre parties égales d'un ensemble
le quart definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
quarts
Các ví dụ
Elle passe un quart de son temps à voyager.
Cô ấy dành một phần tư thời gian của mình để đi du lịch.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng