le quai
quai
ke
ke
quasi

Định nghĩa và ý nghĩa của "quai"trong tiếng Pháp

Le quai
01

bến tàu, cầu tàu

plateforme au bord de l'eau où les bateaux s'arrêtent pour charger ou décharger 
le quai definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
quais
Các ví dụ
Le bateau arrive au quai à 10 heures. 

Con thuyền đến bến tàu lúc 10 giờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng