Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le présage
01
điềm báo, điềm
un signe qui annonce un événement futur
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
présages
Các ví dụ
L'apparition de l'oiseau était un présage de malheur.
Sự xuất hiện của con chim là một điềm báo của sự bất hạnh.



























