Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le présage
[gender: masculine]
01
điềm báo, điềm
un signe qui annonce un événement futur
Các ví dụ
Les anciens croyaient que les éclipses étaient des présages.
Người xưa tin rằng nhật thực là điềm báo.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
điềm báo, điềm