la présentation
présentation
pʁezɑ̃tasjɔ̃
prezaatasyaw
préservation

Định nghĩa và ý nghĩa của "présentation"trong tiếng Pháp

La présentation
01

bài thuyết trình, sự giới thiệu

action de montrer, d'exposer ou d'introduire quelqu'un ou quelque chose à un public 
la présentation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
présentations
Các ví dụ
La présentation du nouveau produit aura lieu demain. 

Buổi trình bày sản phẩm mới sẽ diễn ra vào ngày mai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng