la présentation
Pronunciation
/pʀezɑ̃tasjɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "présentation"trong tiếng Pháp

La présentation
[gender: feminine]
01

bài thuyết trình, sự giới thiệu

action de montrer, d'exposer ou d'introduire quelqu'un ou quelque chose à un public
la présentation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
présentations
Các ví dụ
La présentation des invités s' est déroulée avant le dîner.
Việc giới thiệu các vị khách diễn ra trước bữa tối.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng