Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La nuisance
[gender: feminine]
01
sự phiền toái, sự bất tiện
quelque chose qui cause un problème ou un désagrément
Các ví dụ
Les moustiques sont une nuisance en été.
Muỗi là một sự phiền toái vào mùa hè.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sự phiền toái, sự bất tiện