Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nuageux
01
có mây, u ám
qui est couvert de nuages, où le ciel est sombre à cause des nuages
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus nuageux
so sánh hơn
plus nuageux
có thể phân cấp
giống đực số ít
nuageux
giống đực số nhiều
nuageux
giống cái số ít
nuageuse
giống cái số nhiều
nuageuses
Các ví dụ
La météo prévoit une journée nuageuse.
Dự báo thời tiết dự đoán một ngày có mây.



























