Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
impeccable
01
hoàn hảo, tuyệt vời
sans défaut ni imperfection
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus impeccable
so sánh hơn
plus impeccable
có thể phân cấp
giống đực số ít
impeccable
giống đực số nhiều
impeccables
giống cái số ít
impeccable
giống cái số nhiều
impeccables
Các ví dụ
Il maintient un dossier impeccable.
Anh ấy duy trì một hồ sơ hoàn hảo.
02
hoàn hảo, tinh tươm
d'une propreté parfaite
Các ví dụ
La cuisine brillait d' une propreté impeccable.
Nhà bếp lấp lánh với sự sạch sẽ hoàn hảo.
Cây Từ Vựng
impeccable
peccable



























