Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
impatient
01
thiếu kiên nhẫn, nóng vội
qui n'aime pas attendre, qui veut que les choses arrivent vite
Các ví dụ
Les enfants sont impatients d' aller au parc.
Những đứa trẻ nóng lòng muốn đi đến công viên.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thiếu kiên nhẫn, nóng vội