Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'impact
[gender: masculine]
01
tác động, ảnh hưởng
effet ou influence qu'une chose a sur une autre
Các ví dụ
Cet événement a un grand impact sur la société.
Sự kiện này có ảnh hưởng lớn đến xã hội.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tác động, ảnh hưởng