l'immigration
immigration
ɪmɪgʁasjɔ̃
imigrasyaw
émigration

Định nghĩa và ý nghĩa của "immigration"trong tiếng Pháp

L'immigration
01

nhập cư, di cư

action de venir s'établir dans un pays étranger pour y vivre 
l'immigration definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
L'immigration a augmenté dans ce pays ces dernières années. 

Nhập cư đã tăng lên ở đất nước này trong những năm gần đây.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

immigration
migration
migrate
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng