Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
immuable
01
bất biến, không thay đổi
qui ne change pas, qui reste constant au fil du temps
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus immuable
so sánh hơn
plus immuable
có thể phân cấp
giống đực số ít
immuable
giống đực số nhiều
immuables
giống cái số ít
immuable
giống cái số nhiều
immuables
Các ví dụ
Le paysage semblait immuable malgré les saisons.
Phong cảnh có vẻ bất biến bất chấp các mùa.



























