Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
extravagant
01
lố lăng, quá mức
qui dépasse les limites de la raison ou du bon goût par son excès
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus extravagant
so sánh hơn
plus extravagant
có thể phân cấp
giống đực số ít
extravagant
giống đực số nhiều
extravagants
giống cái số ít
extravagante
giống cái số nhiều
extravagantes
Các ví dụ
Ce château a une architecture extravagante.
Lâu đài này có kiến trúc lộng lẫy.
Cây Từ Vựng
extravagant
extravag



























