Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
extravagant
01
lố lăng, quá mức
qui dépasse les limites de la raison ou du bon goût par son excès
Các ví dụ
Ce château a une architecture extravagante.
Lâu đài này có kiến trúc lộng lẫy.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lố lăng, quá mức