Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
extérioriser
01
bộc lộ, thể hiện
montrer ou exprimer ce que l'on ressent à l'intérieur
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
extériorise
ngôi thứ nhất số nhiều
extériorisons
ngôi thứ nhất thì tương lai
extérioriserai
hiện tại phân từ
extériorisant
quá khứ phân từ
extériorisé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
extériorisions
Các ví dụ
Les enfants extériorisent leur joie en chantant.
Trẻ em bộc lộ niềm vui của mình bằng cách hát.



























