Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
essuyer
01
lau, chùi
enlever la saleté ou les traces en frottant avec un tissu
Các ví dụ
J' ai essuyé la poussière sur les étagères.
Tôi đã lau bụi trên kệ.
02
chịu đựng, gánh chịu
subir une critique, un échec ou une attaque
Các ví dụ
Elle essuie les refus des éditeurs depuis des mois.
Phải chịu những lời từ chối từ các nhà xuất bản trong nhiều tháng.



























