Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'escabeau
01
ghế đẩu, bậc thang
petit meuble portable servant de marche pour atteindre des objets en hauteur
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
escabeaux
Các ví dụ
Monte sur l' escabeau pour attraper le livre en haut de l' étagère.
Trèo lên ghế đẩu để lấy quyển sách trên cùng kệ.



























